Loading...
Mẫu

Thông tin chi tiết:

Thương hiệu:

       ♦  Môi trường
           –  Ưu tiên —
                +  Không
     ➡ Cần

Không có thông tin cho loại dữ liệu này

KALMAR – THƯƠNG HIỆU HÀNG ĐẦU TRONG GIẢI PHÁP XẾP DỠ VÀ VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA

Kalmar, một thành viên của tập đoàn Cargotec (Phần Lan), là thương hiệu toàn cầu hàng đầu chuyên cung cấp thiết bị xếp dỡ container, xe nâng hàng hạng nặng và các giải pháp tự động hóa cho cảng biển, kho bãi và trung tâm logistics.

Sản phẩm chính của Kalmar
       ♦  Xe nâng Kalmar (Kalmar Forklifts)
           –  Tải trọng từ 5 đến 72 tấn
           –  Dòng xe nâng điện và diesel, phù hợp cho ngành công nghiệp thép, gỗ, giấy, container...
           –  Tích hợp hệ thống điều khiển thông minh, tiết kiệm nhiên liệu, vận hành bền bỉ
           –  Mẫu tiêu biểu: Kalmar ECG Series (xe nâng điện), Kalmar DCG Series (xe nâng diesel)
       ♦  Xe cẩu container Kalmar (Reachstacker & Empty Container Handler)
           –  Kalmar Reachstacker: Chuyên dùng cho cảng biển, bãi container, khả năng nâng từ 40 đến 45 tấn, hiệu suất làm việc cao, linh hoạt
           –  Kalmar Empty Container Handler: Thiết kế nâng được 8–9 container rỗng chồng lên nhau, vận hành ổn định trong không gian chật hẹp
       ♦  Xe kéo container (Kalmar Terminal Tractors)
           –  Phù hợp cho bến bãi, sân ga, trung tâm logistics
           –  Động cơ mạnh mẽ, tầm nhìn rộng, cabin thoải mái cho tài xế

Phụ tùng xe nâng và xe cẩu Kalmar
       Chúng tôi cung cấp phụ tùng chính hãng Kalmar bao gồm:
           –  Bộ lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc khí
           –  Lốp đặc và hơi dành cho xe nâng/cẩu
           –  Hệ thống thủy lực, phanh, điều khiển
           –  Cảm biến, bo mạch điều khiển, ECU
           –  Xích nâng, càng nâng, piston thủy lực
           –  Phụ kiện cabin: kính, gương, ghế, hệ thống chiếu sáng

 

 

DEMAG – THƯƠNG HIỆU XE CẨU HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI

     Demag là thương hiệu nổi tiếng của Đức, có lịch sử hơn 100 năm phát triển trong lĩnh vực thiết kế và sản xuất thiết bị nâng hạ, đặc biệt là xe cẩu bánh lốp và cẩu địa hình đa năng. Với công nghệ tiên tiến, độ chính xác cao và khả năng vận hành vượt trội, xe cẩu Demag được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp nặng, năng lượng gió, dầu khí và các công trình hạ tầng quy mô lớn trên toàn cầu.

Các dòng xe cẩu nổi bật của Demag
       ♦  Xe cẩu bánh lốp đa trục (All Terrain Cranes)
           –  Demag AC 45 City — nhỏ gọn, phù hợp công trình đô thị
           –  Demag AC 100-4L — Cẩu 100 tấn, 4 trục, tầm với cao
           –  Demag AC 160-5 — tải trọng nâng lên đến 160 tấn
           –  Demag AC 220-5 — xe cẩu 5 trục linh hoạt, tầm với tối đa gần 100m
           –  Demag AC 300-6 — cẩu 6 trục với hệ thống điều khiển tiên tiến
           –  Demag AC 500-8 — cẩu hạng nặng, nâng tối đa 500 tấn
       ♦  Cẩu địa hình (Rough Terrain Cranes)
           –  Demag RT 100US
           –  Demag RT 90
           –  Demag RT 80

Phụ tùng chính hãng xe cẩu Demag
     Dưới đây là một số model phụ tùng tiêu biểu do Demag sản xuất hoặc cung cấp chính hãng cho các dòng xe cẩu của mình (đặc biệt là dòn AC series – xe cẩu bánh lốp đa trục)
       ♦  Phụ tùng thủy lực – Hydraulic Parts
           –  Bơm thủy lực Demag — Model: 94251944 / 94244244 / 94250163
           –  Xi lanh nâng cần chính — Model: 94251887 / 94251888
           –  Van điều khiển thủy lực — Model: 94251965 / 94243977 / 94251699
           –  Bộ lọc dầu thủy lực — Model: 94239070 / 94250210
       ♦  Phụ tùng điện – Electronic & Control
           –  Bộ hiển thị IC-1 Control Display — Model: 94251244 / 94251321
           –  Cảm biến lực – Load sensor — Model: 94250912 / 94249533
           –  Joystick điều khiển — Model: 94251618 / 94250701
           –  Hộp điều khiển trung tâm (ECU) — Model: 94250877 / 94251821
       ♦  Kết cấu – Boom, Counterweight, Hook Block
           –  Cần cẩu lồng trong (Boom Section) — Model: 94244231 / 94244155 / 94250490
           –  Móc cẩu (Hook Block – 3/5/7 móc) — Model: 94251582 / 94251903 / 94250102
           –  Đối trọng (Counterweight) — Model: 94244113 / 94251500 / 94250388
       ♦  Phụ tùng cabin và khác
           –  Kính chắn cabin — Model: 94250842 / 94251779
           –  Ghế ngồi lái xe — Model: 94250900 / 94251010
           –  Lọc gió / lọc dầu động cơ — Model: 94251250 / 94244101 / 94250267
           –  Hệ thống chiếu sáng (đèn LED) — Model: 94251439 / 94250755

 

Phụ tùng Cummins dành cho xe cẩu xe nâng
     Đây là các mã phụ tùng thường được dùng cho:
           –  Xe cẩu: Terex, Tadano, Demag, Liebherr (dòng có động cơ Cummins)
           –  Xe nâng hạng nặng: Kalmar, Fantuzzi, TCM, Hyster,... sử dụng động cơ QSB, QSM, QSL
           –  Reach stacker, container handler: Động cơ QSL9, QSM11, ISM

       ♦  Phụ tùng động cơ Cummins
           –  Bộ lọc nhớt (Oil Filter): LF9009, LF777 — Dòng QSM11, ISX, 6CTA
           –  Bộ lọc nhiên liệu (Fuel Filter): FS1000, FF5488 — Lọc tinh/nhiên liệu chính
           –  Lọc gió (Air Filter): AF25454, AF26163 — Loại động cơ 6BT, QSB
           –  Kim phun (Injector): 4929864, 2872544 — QSX15, QSM11, ISX15
           –  Bộ tăng áp (Turbocharger): 4038613, 4955254 — Động cơ QSB6.7, QSL9, ISM
           –  Bơm nước làm mát (Water Pump): 3286278, 4089908 — 6CT, QSM11
           –  Bộ gioăng đại tu (Overhaul Gasket Kit): 3804896, 4955230 — Dành cho đại tu toàn phần
       ♦  Bộ điều khiển, điện tử
           –  ECU động cơ (Engine ECM): 3684275, 4993120 — Dòng QSB, QSL, ISM
           –  Cảm biến áp suất dầu: 3408607, 4921473 — Động cơ công nghiệp nặng
           –  Cảm biến tốc độ trục khuỷu: 2872277 — Hầu hết động cơ dòng ISX, QSM, QSB
           –  Relay khởi động: 3939316 — Hệ thống khởi động Cummins
       ♦  Phụ tùng truyền động, làm mát, khí thải
           –  Bộ làm mát khí nạp (Intercooler): 3966454 — Cummins QSX, ISX
           –  Bộ xử lý khí thải (SCR/DPF): 2888173, 4378165 — Dòng Euro IV–V
           –  Bộ cảm biến NOx: 4326861, 2894940 — Cảm biến khí thải

 

Phụ tùng xe cẩu của Liebherr
     Dưới đây là một số mã phụ tùng phổ biến do Liebherr sản xuất cho các dòng xe cẩu (mobile crane, crawler crane, harbour crane). Đây cũng là những mã phụ tùng thường được sử dụng tại Việt Nam trong quá trình bảo trì, sửa chữa thiết bị công nghiệp nặng:
       ♦  Phụ tùng động cơ và hệ thống nhiên liệu (Engine & Fuel System)
           –  Lọc nhiên liệu (Liebherr fuel filter):  10446911
           –  Bơm nhiên liệu áp suất cao (Liebherr high pressure fuel pump):  914-0000

           –   Kim phun nhiên liệu (Liebherr fuel injector):  900-0000
           –  Lọc dầu động cơ (Liebherr engine oil filter):  924-0000
           –  Lọc gió động cơ (Liebherr air filter):  930-0000
       ♦  Phụ tùng thủy lực và truyền động (Hydraulic & Transmission System)
           –  Bơm thủy lực chính (Main Hydraulic Pump):  705-41-07010
           –  Bộ phớt xi lanh nâng (Boom Cylinder Seal Kit):  707-99-46210
           –  Bộ ly hợp/hộp số (Clutch Assembly / Gearbox):  3EB-15-00320
           –  Lọc dầu thủy lực hộp số (Transmission Hydraulic Oil Filter):  421-60-35110
           –  Đĩa côn hộp số (Transmission Clutch Disc):  421-15-32930
       ♦  Phụ tùng điện và cabin (Electrical System & Cabin)
           –  Đồng hồ hiển thị đa chức năng (Multi-Function Display Panel):  7861-93-2310
           –  Cảm biến nâng chiều cao (Boom Height Sensor):  7861-93-1650
           –  Công tắc cabin (Cabin Switch):  20Y-06-21710
           –  Bộ ECU điều khiển trung tâm (Engine Control Unit (ECU)):  7835-26-1006
       ♦  Phụ tùng gầm và lốp (Undercarriage & Wheels)
           –  Lốp đặc chịu tải (Solid Industrial Tire):  10.00-20 / 12.00-24 Solid
           –  Wheel Hub:  3EB-27-00031
           –  Má phanh (Brake Pad):  3EB-33-00340
           –  Bố thắng tang trống (Brake Lining / Drum Brake Shoe):  3EB-33-00290

 

     Kobelco là thương hiệu nổi tiếng đến từ Nhật Bản, trực thuộc Kobe Steel Group – một trong những tập đoàn công nghiệp nặng hàng đầu thế giới. Với hơn 100 năm kinh nghiệm, Kobelco chuyên cung cấp các loại máy móc xây dựng, thiết bị nâng hạ, trong đó có xe cẩu và xe nâng phục vụ cho các công trình xây dựng, công nghiệp, cảng biển và kho bãi.

Sản phẩm của Kobelco
     Kobelco là một trong những thương hiệu hàng đầu về cẩu bánh xích (crawler cranes) – chuyên dùng trong công nghiệp nặng, năng lượng, cầu đường,... với một số model nổi bật như:
           –  Kobelco CK1100G-2
           –  Kobelco CK1600G-2
           –  Kobelco CK2750G-2
           –  Kobelco SL6000
     Mặc dù không phải là mảng chính, Kobelco cũng cung cấp một số dòng xe nâng công nghiệp, các dòng xe nâng Kobelco thường được liên kết với thương hiệu đối tác (do tập đoàn Kobe Steel hợp tác sản xuất cùng các hãng forklift khác như Nissan, TCM,...)

Phụ tùng chính hãng
     Kobelco cung cấp hệ sinh thái phụ tùng chính hãng đầy đủ cho các dòng xe cẩu và xe nâng, giúp việc bảo dưỡng – sửa chữa dễ dàng, đồng thời đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu.
     Một số mã phụ tùng thông dụng
           –  Kobelco Oil Filter YN50V01016R100
           –  Kobelco Fuel Filter YN30V00016R910
           –  Kobelco Air Filter YN51D01016P1
           –  Kobelco Seal Kit YN59B01008P1
           –  Kobelco ECU LC10E00003F1

     Ngoài ra còn có:
           –  Cảm biến áp suất, cảm biến tốc độ
           –  Bộ điều khiển động cơ
           –  Đĩa ly hợp, bố thắng
           –  Dây cáp điều khiển, relay, mô tơ thủy lực

 

       ♦  Môi trường
           –  Ưu tiên —
                +  Không
     ➡ Cần

Xu hướng tự động hóa trong ngành logistics cảng
     Trong bối cảnh ngành logistics và xếp dỡ container ngày càng cạnh tranh, tự động hóa đang trở thành yếu tố sống còn. Các cảng biển, depot container hiện đại không chỉ chú trọng đến tốc độ bốc xếp mà còn đòi hỏi độ chính xác, an toàn và tiết kiệm chi phí vận hành. Reach stacker cũng không nằm ngoài xu hướng này.
     Hiện nay, nhiều doanh nghiệp đang cân nhắc lựa chọn giữa reach stacker tự động và bán tự động, nhằm tối ưu hóa vận hành. Vậy đâu là giải pháp phù hợp nhất?

Reach stacker bán tự động là gì?
     Reach stacker bán tự động vẫn có người điều khiển trực tiếp, nhưng được hỗ trợ bởi các hệ thống công nghệ như:
           –  Cảm biến an toàn, cảnh báo quá tải, độ nghiêng
           –  Hệ thống camera, GPS định vị, hỗ trợ đỗ chính xác
           –  Hệ thống điều khiển thông minh, giúp giảm thao tác vận hành
     Reach stacker bán tự động giúp tăng năng suất, giảm sai sót con người, nhưng vẫn cần tài xế chuyên nghiệp.
     Ưu điểm:
           –  Dễ triển khai với cơ sở hạ tầng hiện tại
           –  Chi phí đầu tư thấp hơn reach stacker tự động
           –  Phù hợp với depot vừa và nhỏ hoặc cảng chưa số hóa toàn diện

Reach stacker tự động – Bước tiến của cảng thông minh
     Reach stacker tự động hoạt động không cần người lái, được điều khiển thông qua hệ thống trung tâm hoặc AI tích hợp. Thiết bị sử dụng:
           –  Cảm biến Lidar, GPS, camera 360 để xác định vị trí và định hướng
           –  Hệ thống lập trình nhiệm vụ, kiểm soát từ xa
           –  Giao tiếp với hệ thống quản lý cảng (TOS) để nhận lệnh và cập nhật dữ liệu
     Ưu điểm nổi bật:
           –  Tối ưu hóa nhân lực, hoạt động 24/7
           –  Giảm lỗi vận hành, giảm tai nạn
           –  Tăng năng suất và khả năng quản lý theo thời gian thực
     Nhược điểm:
           –  Chi phí đầu tư ban đầu cao
           –  Yêu cầu hạ tầng kỹ thuật và phần mềm điều khiển hiện đại

Cảng hay depot nên chọn loại nào?

Tiêu chí

Reach Stacker Bán Tự Động

Reach Stacker Tự Động

Chi phí đầu tư

Thấp đến trung bình

Cao

Yêu cầu hạ tầng

Trung bình

Cao (phải có TOS, IoT, mạng ổn định)

Khả năng mở rộng

Có thể nâng cấp lên tự động

Tối ưu cho tương lai

Mức độ can thiệp con người

Cao

Thấp

Phù hợp cho

Depot vừa/nhỏ, cảng bán tự động

Cảng lớn, smart port, vận hành 24/7

 

Phụ tùng chuyên dụng cho reach stacker tự động và bán tự động
     Dù là loại nào, reach stacker cũng cần hệ thống phụ tùng đạt chất lượng cao để đảm bảo hoạt động ổn định:
           –  Cảm biến an toàn (áp suất, nhiệt độ, góc nghiêng)
           –  Camera quan sát (radar/cảm biến lidar)
           –  Mô-đun điều khiển (ECU, PLC)
           –  Bơm thủy lực, xy-lanh nâng, van phân phối
           –  Lọc dầu thủy lực, lọc khí, lọc nhiên liệu
           –  Motor nâng, động cơ lái (hộp số)
     Các thiết bị tự động đòi hỏi phụ tùng có độ chính xác và độ bền cao, đáp ứng tiêu chuẩn công nghệ mới (IP67, chống bụi nước, truyền dữ liệu số...).

     Việc lựa chọn reach stacker tự động hay bán tự động phụ thuộc vào mô hình cảng/depot, nguồn lực tài chính và mức độ số hóa hiện tại. Với các cảng lớn, có nhu cầu xử lý hàng hóa liên tục và tích hợp hệ thống điều khiển từ xa, reach stacker tự động là lựa chọn tối ưu trong dài hạn.
     Tuy nhiên, với phần lớn depot nhỏ và vừa, reach stacker bán tự động vẫn là lựa chọn thông minh, dễ triển khai và có thể nâng cấp dần trong tương lai.
     Dù lựa chọn thiết bị nào, đầu tư vào phụ tùng chính hãng, chất lượng cao luôn là yếu tố then chốt để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của reach stacker.

 

KALMAR – THƯƠNG HIỆU HÀNG ĐẦU TRONG GIẢI PHÁP XẾP DỠ VÀ VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA

Kalmar, một thành viên của tập đoàn Cargotec (Phần Lan), là thương hiệu toàn cầu hàng đầu chuyên cung cấp thiết bị xếp dỡ container, xe nâng hàng hạng nặng và các giải pháp tự động hóa cho cảng biển, kho bãi và trung tâm logistics.

Sản phẩm chính của Kalmar
       ♦  Xe nâng Kalmar (Kalmar Forklifts)
           –  Tải trọng từ 5 đến 72 tấn
           –  Dòng xe nâng điện và diesel, phù hợp cho ngành công nghiệp thép, gỗ, giấy, container...
           –  Tích hợp hệ thống điều khiển thông minh, tiết kiệm nhiên liệu, vận hành bền bỉ
           –  Mẫu tiêu biểu: Kalmar ECG Series (xe nâng điện), Kalmar DCG Series (xe nâng diesel)
       ♦  Xe cẩu container Kalmar (Reachstacker & Empty Container Handler)
           –  Kalmar Reachstacker: Chuyên dùng cho cảng biển, bãi container, khả năng nâng từ 40 đến 45 tấn, hiệu suất làm việc cao, linh hoạt
           –  Kalmar Empty Container Handler: Thiết kế nâng được 8–9 container rỗng chồng lên nhau, vận hành ổn định trong không gian chật hẹp
       ♦  Xe kéo container (Kalmar Terminal Tractors)
           –  Phù hợp cho bến bãi, sân ga, trung tâm logistics
           –  Động cơ mạnh mẽ, tầm nhìn rộng, cabin thoải mái cho tài xế

Phụ tùng xe nâng và xe cẩu Kalmar
       Chúng tôi cung cấp phụ tùng chính hãng Kalmar bao gồm:
           –  Bộ lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc khí
           –  Lốp đặc và hơi dành cho xe nâng/cẩu
           –  Hệ thống thủy lực, phanh, điều khiển
           –  Cảm biến, bo mạch điều khiển, ECU
           –  Xích nâng, càng nâng, piston thủy lực
           –  Phụ kiện cabin: kính, gương, ghế, hệ thống chiếu sáng

 

 

DEMAG – THƯƠNG HIỆU XE CẨU HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI

     Demag là thương hiệu nổi tiếng của Đức, có lịch sử hơn 100 năm phát triển trong lĩnh vực thiết kế và sản xuất thiết bị nâng hạ, đặc biệt là xe cẩu bánh lốp và cẩu địa hình đa năng. Với công nghệ tiên tiến, độ chính xác cao và khả năng vận hành vượt trội, xe cẩu Demag được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp nặng, năng lượng gió, dầu khí và các công trình hạ tầng quy mô lớn trên toàn cầu.

Các dòng xe cẩu nổi bật của Demag
       ♦  Xe cẩu bánh lốp đa trục (All Terrain Cranes)
           –  Demag AC 45 City — nhỏ gọn, phù hợp công trình đô thị
           –  Demag AC 100-4L — Cẩu 100 tấn, 4 trục, tầm với cao
           –  Demag AC 160-5 — tải trọng nâng lên đến 160 tấn
           –  Demag AC 220-5 — xe cẩu 5 trục linh hoạt, tầm với tối đa gần 100m
           –  Demag AC 300-6 — cẩu 6 trục với hệ thống điều khiển tiên tiến
           –  Demag AC 500-8 — cẩu hạng nặng, nâng tối đa 500 tấn
       ♦  Cẩu địa hình (Rough Terrain Cranes)
           –  Demag RT 100US
           –  Demag RT 90
           –  Demag RT 80

Phụ tùng chính hãng xe cẩu Demag
     Dưới đây là một số model phụ tùng tiêu biểu do Demag sản xuất hoặc cung cấp chính hãng cho các dòng xe cẩu của mình (đặc biệt là dòn AC series – xe cẩu bánh lốp đa trục)
       ♦  Phụ tùng thủy lực – Hydraulic Parts
           –  Bơm thủy lực Demag — Model: 94251944 / 94244244 / 94250163
           –  Xi lanh nâng cần chính — Model: 94251887 / 94251888
           –  Van điều khiển thủy lực — Model: 94251965 / 94243977 / 94251699
           –  Bộ lọc dầu thủy lực — Model: 94239070 / 94250210
       ♦  Phụ tùng điện – Electronic & Control
           –  Bộ hiển thị IC-1 Control Display — Model: 94251244 / 94251321
           –  Cảm biến lực – Load sensor — Model: 94250912 / 94249533
           –  Joystick điều khiển — Model: 94251618 / 94250701
           –  Hộp điều khiển trung tâm (ECU) — Model: 94250877 / 94251821
       ♦  Kết cấu – Boom, Counterweight, Hook Block
           –  Cần cẩu lồng trong (Boom Section) — Model: 94244231 / 94244155 / 94250490
           –  Móc cẩu (Hook Block – 3/5/7 móc) — Model: 94251582 / 94251903 / 94250102
           –  Đối trọng (Counterweight) — Model: 94244113 / 94251500 / 94250388
       ♦  Phụ tùng cabin và khác
           –  Kính chắn cabin — Model: 94250842 / 94251779
           –  Ghế ngồi lái xe — Model: 94250900 / 94251010
           –  Lọc gió / lọc dầu động cơ — Model: 94251250 / 94244101 / 94250267
           –  Hệ thống chiếu sáng (đèn LED) — Model: 94251439 / 94250755

 

Phụ tùng Cummins dành cho xe cẩu xe nâng
     Đây là các mã phụ tùng thường được dùng cho:
           –  Xe cẩu: Terex, Tadano, Demag, Liebherr (dòng có động cơ Cummins)
           –  Xe nâng hạng nặng: Kalmar, Fantuzzi, TCM, Hyster,... sử dụng động cơ QSB, QSM, QSL
           –  Reach stacker, container handler: Động cơ QSL9, QSM11, ISM

       ♦  Phụ tùng động cơ Cummins
           –  Bộ lọc nhớt (Oil Filter): LF9009, LF777 — Dòng QSM11, ISX, 6CTA
           –  Bộ lọc nhiên liệu (Fuel Filter): FS1000, FF5488 — Lọc tinh/nhiên liệu chính
           –  Lọc gió (Air Filter): AF25454, AF26163 — Loại động cơ 6BT, QSB
           –  Kim phun (Injector): 4929864, 2872544 — QSX15, QSM11, ISX15
           –  Bộ tăng áp (Turbocharger): 4038613, 4955254 — Động cơ QSB6.7, QSL9, ISM
           –  Bơm nước làm mát (Water Pump): 3286278, 4089908 — 6CT, QSM11
           –  Bộ gioăng đại tu (Overhaul Gasket Kit): 3804896, 4955230 — Dành cho đại tu toàn phần
       ♦  Bộ điều khiển, điện tử
           –  ECU động cơ (Engine ECM): 3684275, 4993120 — Dòng QSB, QSL, ISM
           –  Cảm biến áp suất dầu: 3408607, 4921473 — Động cơ công nghiệp nặng
           –  Cảm biến tốc độ trục khuỷu: 2872277 — Hầu hết động cơ dòng ISX, QSM, QSB
           –  Relay khởi động: 3939316 — Hệ thống khởi động Cummins
       ♦  Phụ tùng truyền động, làm mát, khí thải
           –  Bộ làm mát khí nạp (Intercooler): 3966454 — Cummins QSX, ISX
           –  Bộ xử lý khí thải (SCR/DPF): 2888173, 4378165 — Dòng Euro IV–V
           –  Bộ cảm biến NOx: 4326861, 2894940 — Cảm biến khí thải

 

Phụ tùng xe cẩu của Liebherr
     Dưới đây là một số mã phụ tùng phổ biến do Liebherr sản xuất cho các dòng xe cẩu (mobile crane, crawler crane, harbour crane). Đây cũng là những mã phụ tùng thường được sử dụng tại Việt Nam trong quá trình bảo trì, sửa chữa thiết bị công nghiệp nặng:
       ♦  Phụ tùng động cơ và hệ thống nhiên liệu (Engine & Fuel System)
           –  Lọc nhiên liệu (Liebherr fuel filter):  10446911
           –  Bơm nhiên liệu áp suất cao (Liebherr high pressure fuel pump):  914-0000

           –   Kim phun nhiên liệu (Liebherr fuel injector):  900-0000
           –  Lọc dầu động cơ (Liebherr engine oil filter):  924-0000
           –  Lọc gió động cơ (Liebherr air filter):  930-0000
       ♦  Phụ tùng thủy lực và truyền động (Hydraulic & Transmission System)
           –  Bơm thủy lực chính (Main Hydraulic Pump):  705-41-07010
           –  Bộ phớt xi lanh nâng (Boom Cylinder Seal Kit):  707-99-46210
           –  Bộ ly hợp/hộp số (Clutch Assembly / Gearbox):  3EB-15-00320
           –  Lọc dầu thủy lực hộp số (Transmission Hydraulic Oil Filter):  421-60-35110
           –  Đĩa côn hộp số (Transmission Clutch Disc):  421-15-32930
       ♦  Phụ tùng điện và cabin (Electrical System & Cabin)
           –  Đồng hồ hiển thị đa chức năng (Multi-Function Display Panel):  7861-93-2310
           –  Cảm biến nâng chiều cao (Boom Height Sensor):  7861-93-1650
           –  Công tắc cabin (Cabin Switch):  20Y-06-21710
           –  Bộ ECU điều khiển trung tâm (Engine Control Unit (ECU)):  7835-26-1006
       ♦  Phụ tùng gầm và lốp (Undercarriage & Wheels)
           –  Lốp đặc chịu tải (Solid Industrial Tire):  10.00-20 / 12.00-24 Solid
           –  Wheel Hub:  3EB-27-00031
           –  Má phanh (Brake Pad):  3EB-33-00340
           –  Bố thắng tang trống (Brake Lining / Drum Brake Shoe):  3EB-33-00290

 

     Kobelco là thương hiệu nổi tiếng đến từ Nhật Bản, trực thuộc Kobe Steel Group – một trong những tập đoàn công nghiệp nặng hàng đầu thế giới. Với hơn 100 năm kinh nghiệm, Kobelco chuyên cung cấp các loại máy móc xây dựng, thiết bị nâng hạ, trong đó có xe cẩu và xe nâng phục vụ cho các công trình xây dựng, công nghiệp, cảng biển và kho bãi.

Sản phẩm của Kobelco
     Kobelco là một trong những thương hiệu hàng đầu về cẩu bánh xích (crawler cranes) – chuyên dùng trong công nghiệp nặng, năng lượng, cầu đường,... với một số model nổi bật như:
           –  Kobelco CK1100G-2
           –  Kobelco CK1600G-2
           –  Kobelco CK2750G-2
           –  Kobelco SL6000
     Mặc dù không phải là mảng chính, Kobelco cũng cung cấp một số dòng xe nâng công nghiệp, các dòng xe nâng Kobelco thường được liên kết với thương hiệu đối tác (do tập đoàn Kobe Steel hợp tác sản xuất cùng các hãng forklift khác như Nissan, TCM,...)

Phụ tùng chính hãng
     Kobelco cung cấp hệ sinh thái phụ tùng chính hãng đầy đủ cho các dòng xe cẩu và xe nâng, giúp việc bảo dưỡng – sửa chữa dễ dàng, đồng thời đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu.
     Một số mã phụ tùng thông dụng
           –  Kobelco Oil Filter YN50V01016R100
           –  Kobelco Fuel Filter YN30V00016R910
           –  Kobelco Air Filter YN51D01016P1
           –  Kobelco Seal Kit YN59B01008P1
           –  Kobelco ECU LC10E00003F1

     Ngoài ra còn có:
           –  Cảm biến áp suất, cảm biến tốc độ
           –  Bộ điều khiển động cơ
           –  Đĩa ly hợp, bố thắng
           –  Dây cáp điều khiển, relay, mô tơ thủy lực

 

       ♦  Môi trường
           –  Ưu tiên —
                +  Không
     ➡ Cần

Xu hướng tự động hóa trong ngành logistics cảng
     Trong bối cảnh ngành logistics và xếp dỡ container ngày càng cạnh tranh, tự động hóa đang trở thành yếu tố sống còn. Các cảng biển, depot container hiện đại không chỉ chú trọng đến tốc độ bốc xếp mà còn đòi hỏi độ chính xác, an toàn và tiết kiệm chi phí vận hành. Reach stacker cũng không nằm ngoài xu hướng này.
     Hiện nay, nhiều doanh nghiệp đang cân nhắc lựa chọn giữa reach stacker tự động và bán tự động, nhằm tối ưu hóa vận hành. Vậy đâu là giải pháp phù hợp nhất?

Reach stacker bán tự động là gì?
     Reach stacker bán tự động vẫn có người điều khiển trực tiếp, nhưng được hỗ trợ bởi các hệ thống công nghệ như:
           –  Cảm biến an toàn, cảnh báo quá tải, độ nghiêng
           –  Hệ thống camera, GPS định vị, hỗ trợ đỗ chính xác
           –  Hệ thống điều khiển thông minh, giúp giảm thao tác vận hành
     Reach stacker bán tự động giúp tăng năng suất, giảm sai sót con người, nhưng vẫn cần tài xế chuyên nghiệp.
     Ưu điểm:
           –  Dễ triển khai với cơ sở hạ tầng hiện tại
           –  Chi phí đầu tư thấp hơn reach stacker tự động
           –  Phù hợp với depot vừa và nhỏ hoặc cảng chưa số hóa toàn diện

Reach stacker tự động – Bước tiến của cảng thông minh
     Reach stacker tự động hoạt động không cần người lái, được điều khiển thông qua hệ thống trung tâm hoặc AI tích hợp. Thiết bị sử dụng:
           –  Cảm biến Lidar, GPS, camera 360 để xác định vị trí và định hướng
           –  Hệ thống lập trình nhiệm vụ, kiểm soát từ xa
           –  Giao tiếp với hệ thống quản lý cảng (TOS) để nhận lệnh và cập nhật dữ liệu
     Ưu điểm nổi bật:
           –  Tối ưu hóa nhân lực, hoạt động 24/7
           –  Giảm lỗi vận hành, giảm tai nạn
           –  Tăng năng suất và khả năng quản lý theo thời gian thực
     Nhược điểm:
           –  Chi phí đầu tư ban đầu cao
           –  Yêu cầu hạ tầng kỹ thuật và phần mềm điều khiển hiện đại

Cảng hay depot nên chọn loại nào?

Tiêu chí

Reach Stacker Bán Tự Động

Reach Stacker Tự Động

Chi phí đầu tư

Thấp đến trung bình

Cao

Yêu cầu hạ tầng

Trung bình

Cao (phải có TOS, IoT, mạng ổn định)

Khả năng mở rộng

Có thể nâng cấp lên tự động

Tối ưu cho tương lai

Mức độ can thiệp con người

Cao

Thấp

Phù hợp cho

Depot vừa/nhỏ, cảng bán tự động

Cảng lớn, smart port, vận hành 24/7

 

Phụ tùng chuyên dụng cho reach stacker tự động và bán tự động
     Dù là loại nào, reach stacker cũng cần hệ thống phụ tùng đạt chất lượng cao để đảm bảo hoạt động ổn định:
           –  Cảm biến an toàn (áp suất, nhiệt độ, góc nghiêng)
           –  Camera quan sát (radar/cảm biến lidar)
           –  Mô-đun điều khiển (ECU, PLC)
           –  Bơm thủy lực, xy-lanh nâng, van phân phối
           –  Lọc dầu thủy lực, lọc khí, lọc nhiên liệu
           –  Motor nâng, động cơ lái (hộp số)
     Các thiết bị tự động đòi hỏi phụ tùng có độ chính xác và độ bền cao, đáp ứng tiêu chuẩn công nghệ mới (IP67, chống bụi nước, truyền dữ liệu số...).

     Việc lựa chọn reach stacker tự động hay bán tự động phụ thuộc vào mô hình cảng/depot, nguồn lực tài chính và mức độ số hóa hiện tại. Với các cảng lớn, có nhu cầu xử lý hàng hóa liên tục và tích hợp hệ thống điều khiển từ xa, reach stacker tự động là lựa chọn tối ưu trong dài hạn.
     Tuy nhiên, với phần lớn depot nhỏ và vừa, reach stacker bán tự động vẫn là lựa chọn thông minh, dễ triển khai và có thể nâng cấp dần trong tương lai.
     Dù lựa chọn thiết bị nào, đầu tư vào phụ tùng chính hãng, chất lượng cao luôn là yếu tố then chốt để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của reach stacker.

 

sản phẩm

Loading...
TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh0987854488vn.truckparts.vn@gmail.com